Bảng xếp hạng EURO

Bảng A

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Đức32108267
2Thụy Sĩ31205325
3Hungary310225-33
4Scotland301227-51

Bảng B

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Tây Ban Nha33005059
2Italia31113304
3Croatia302136-32
4Albania301235-21

Bảng C

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Anh31202115
2Đan Mạch30302203
3Slovenia30302203
4Serbia302112-12

Bảng D

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Áo32016426
2Pháp31202115
3Hà Lan31114404
4Ba Lan301236-31

Bảng E

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Romania31114314
2Bỉ31112114
3Slovakia31113304
4Ukraine311124-24

Bảng F

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Bồ Đào Nha32015326
2Thổ Nhĩ Kỳ32015506
3Georgia31114404
4Séc301235-21

Bảng A

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Tây Ban Nha87012552021
2Scotland8521178917
3Na Uy83231412211
4Georgia82241218-68
5Đảo Síp8008328-250

Bảng B

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Pháp87102932622
2Hà Lan86021771018
3Hy Lạp8413148613
4Ailen8206910-16
5Gibraltar8008041-410

Bảng C

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Anh86202241820
2Italia8422169714
3Ukraine8422118314
4Macedonia82241020-108
5Malta8008220-180

Bảng D

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Thổ Nhĩ Kỳ8521147717
2Croatia8512134916
3Xứ Wales83321010012
4Armenia8224911-28
5Latvia8107519-143

Bảng E

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Albania8431124815
2Séc8431126615
3Ba Lan83231010011
4Moldova8242710-310
5Đảo Faroe8026213-112

Bảng F

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Bỉ86202241820
2Áo86111771019
3Thụy Điển83141412210
4Azerbaijan8215717-107
5Estonia8017222-201

Bảng G

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Hungary8530167918
2Serbia8422159614
3Montenegro8323911-211
4Lithuania8134814-66
5Bulgaria8044714-74

Bảng H

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Đan Mạch107121910922
2Slovenia107122091122
3Phần Lan106041810818
4Kazakhstan106041612418
5Bắc Ailen10307913-49
6San Marino100010331-280

Group I

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Romania106401651122
2Thụy Sĩ1045122111117
3Israel104331111015
4Belarus10334914-512
5Kosovo102531010011
6Andorra10028320-172

Group J

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Bồ Đào Nha1010003623430
2Slovakia10712178922
3Luxembourg105231319-617
4Iceland103161716110
5Bosnia-Herzegovina10307920-119
6Liechtenstein100010128-270

Top ghi bàn EURO 2023-2025

#Cầu thủĐội bóngBànPenaltyMở tỷ số
1Dani OlmoSpain30
2Georges MikautadzeGeorgia32
3Cody GakpoNetherlands30
4Ivan SchranzSlovakia30
5Jamal MusialaGermany30
6Harry KaneEngland31
7Fabian Ruiz PenaSpain20
8Kai HavertzGermany22
9Nico WilliamsSpain20
10Jude BellinghamEngland20
11Niclas FullkrugGermany20
12Donyell MalenNetherlands20
13Merih DemiralTurkey20
14Florian WirtzGermany20
15Breel Donald EmboloSwitzerland20
16Razvan MarinRomania21
17Lamine YamalSpain10
18Xavi Quentin Shay SimonsNetherlands10
19Arda GulerTurkey10
20Remo FreulerSwitzerland10
Cập nhật:

EURO