Bảng xếp hạng UEFA Nations League

BXH UEFA Nations League mùa giải 2022-2023: Vòng Ligue D

Bảng A

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Latvia6134111257
DLWWW
W
2Moldova6134111064
WWWLD
W
3Andorra6822267-1
DWLWD
L
4Liechtenstein60006111-10
LLLLL
L

Bảng B

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Estonia4124001028
WWWW
2Malta46202541
LWLW
3San Marino4000409-9
LLLL

BXH UEFA Nations League mùa giải 2022-2023: Vòng Ligue C

Bảng A

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Thổ Nhĩ Kỳ61341118513
LDWWW
W
2Luxembourg611321972
WDDLW
W
3Quần đảo Faroe68222710-3
WDDWL
L
4Lítva61015214-12
LDLLL
L

Bảng B

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Hy Lạp6155011028
WLWWW
W
2Kosovo693031183
WLLWL
W
3Bắc Ailen65123710-3
LWDLD
L
4Đảo Síp65123412-8
LWDLD
L

Bảng C

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Kazakhstan613411862
LWWDW
W
2Azerbaijan610312743
WWWLD
L
3Slovakia6721356-1
DLLWL
W
4Belarus6303337-4
DLLDD
L

Bảng D

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Georgia61651016313
WWDWW
W
2Bulgaria692311082
WWDDL
D
3Bắc Macedonia67213770
LLWLW
D
4Gibraltar61015318-15
LLLDL
L

BXH UEFA Nations League mùa giải 2022-2023: Vòng Ligue B

Bảng A

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Scotland6134111156
DWWWL
W
2Ukraine6113211046
DWLDW
W
3Ailen67213871
WLDWL
L
4Armenia63105417-13
LLLLL
W

Bảng B

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Israel48220862
WDWD
2Iceland44040660
DDDDD
3Albania4202246-2
DLLD
4Nga00000000

Bảng C

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Bosnia-Herzegovina611321880
LWWDW
D
2Phần Lan68222862
WDLLW
D
3Montenegro67213660
LLWDL
W
4Romania6721368-2
WDLWL
L

Bảng D

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Serbia6134111358
WWDWW
L
2Na Uy610312770
LLWDW
W
3Slovenia66132610-4
DWDDL
L
4Thụy Điển64114711-4
DLLLL
W

BXH UEFA Nations League mùa giải 2022-2023: Vòng Ligue A

Bảng A

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Croatia613411862
WWWWD
L
2Đan Mạch612402954
WLWLW
W
3Pháp6512357-2
LWLDD
L
4Áo64114610-4
LLLDL
W

Bảng B

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Tây Ban Nha611321853
WLWWD
D
2Bồ Đào Nha6103121138
LWLWW
D
3Thụy Sỹ6930369-3
WWWLL
L
4Séc64114513-8
LLLLD
W

Bảng C

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Italia611321871
WWLDW
D
2Hungary610312853
LWWDL
W
3Đức671411192
DLWDD
D
4Anh63033410-6
DLLDD
L

Bảng D

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Hà Lan6165101468
WWWDW
W
2Bỉ6103121183
LWWDW
L
3Ba Lan67213612-6
WLLDL
W
4Xứ Wales61015611-5
LLLDL
L
Tr: Trận | Đ: Điểm | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số bàn thắng - bàn thua
Cập nhật: