Bảng xếp hạng UEFA Nations League mùa 2026

# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Portugal Portugal 6 4 2 0 8 14
2 Croatia Croatia 6 2 2 2 0 8
3 Scotland Scotland 6 2 1 3 -1 7
4 Poland Poland 6 1 1 4 -7 4
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 France France 6 4 1 1 6 13
2 Italy Italy 6 4 1 1 5 13
3 Belgium Belgium 6 1 1 4 -3 4
4 Israel Israel 6 1 1 4 -8 4
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Germany Germany 6 4 2 0 14 14
2 Netherlands Netherlands 6 2 3 1 6 9
3 Hungary Hungary 6 1 3 2 -7 6
4 Bosnia and Herzegovina Bosnia and Herzegovina 6 0 2 4 -13 2
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Spain Spain 6 5 1 0 9 16
2 Denmark Denmark 6 2 2 2 2 8
3 Serbia Serbia 6 1 3 2 -3 6
4 Switzerland Switzerland 6 0 2 4 -8 2
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Czech Republic Czech Republic 6 3 2 1 1 11
2 Ukraine Ukraine 6 2 2 2 0 8
3 Georgia Georgia 6 2 1 3 1 7
4 Albania Albania 6 2 1 3 -2 7
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 England England 6 5 0 1 13 15
2 Greece Greece 6 5 0 1 7 15
3 Ireland Ireland 6 2 0 4 -9 6
4 Finland Finland 6 0 0 6 -11 0
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Norway Norway 6 4 1 1 8 13
2 Austria Austria 6 3 2 1 9 11
3 Slovenia Slovenia 6 2 2 2 -2 8
4 Kazakhstan Kazakhstan 6 0 1 5 -15 1
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Wales Wales 6 3 3 0 5 12
2 Turkey Turkey 6 3 2 1 3 11
3 Iceland Iceland 6 2 1 3 -3 7
4 Montenegro Montenegro 6 1 0 5 -5 3
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Sweden Sweden 6 5 1 0 15 16
2 Slovakia Slovakia 6 4 1 1 5 13
3 Estonia Estonia 6 1 1 4 -6 4
4 Azerbaijan Azerbaijan 6 0 1 5 -14 1
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Romania Romania 6 6 0 0 15 18
2 Kosovo Kosovo 6 4 0 2 3 12
3 Cyprus Cyprus 6 2 0 4 -11 6
4 Lithuania Lithuania 6 0 0 6 -7 0
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Northern Ireland Northern Ireland 6 3 2 1 8 11
2 Bulgaria Bulgaria 6 2 3 1 -3 9
3 Belarus Belarus 6 1 4 1 -1 7
4 Luxembourg Luxembourg 6 0 3 3 -4 3
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 North Macedonia North Macedonia 6 5 1 0 9 16
2 Armenia Armenia 6 2 1 3 -1 7
3 Faroe Islands Faroe Islands 6 1 3 2 -1 6
4 Latvia Latvia 6 1 1 4 -7 4
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 San Marino San Marino 4 2 1 1 2 7
2 Gibraltar Gibraltar 4 1 3 0 1 6
3 Liechtenstein Liechtenstein 4 0 2 2 -3 2
# Đội ST T H B HS Đ Phong độ
1 Moldova Moldova 4 3 0 1 4 9
2 Malta Malta 4 2 1 1 0 7
3 Andorra Andorra 4 0 1 3 -4 1

Lịch thi đấu bóng đá các giải lớn năm 2026

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải