Trong trận đấu với Leverkusen, việc HLV Mikel Arteta rút Bukayo Saka ra sân và thay bằng Noni Madueke không thực sự gây nhiều bất ngờ. Saka thi đấu thiếu tập trung và không tạo ra cơ hội đáng kể nào, trong khi người vào thay anh đã mang về một quả penalty quý giá.Đây không phải lần đầu tiên trong mùa này Saka không thể ghi bàn hay kiến tạo. Hiệu suất của anh đã giảm sút trong những tháng gần đây: 2 bàn + 3 kiến tạo/21 trận trên mọi đấu trường. Nhưng vì sao tiền đạo này sa sút không phanh như thế.
Đầu tiên là do khả năng phối hợp quá kém với Viktor Gyokeres. Trận hòa với Leverkusen ở Champions League là trận đấu thứ 28 mà Saka đá cặp cùng Gyokeres trên hàng công của Arsenal. Trong tất cả những trận đó, rất ít khi 2 cầu thủ này phối hợp ăn ý với nhau.Nhiều pha trình diễn xuất sắc nhất của Saka lại đến từ những màn phối hợp ăn ý với Kai Havertz và Martin Odegaard ở khu vực tấn công. Cả Odegaard và Havertz đều thể hiện sự hiểu biết tuyệt vời về những pha di chuyển và đường chuyền của Saka, dẫn đến nhiều bàn thắng và cơ hội trong những năm gần đây.

Với Gyokeres, câu chuyện lại khác. Tại Premier League 2025/26, Saka chỉ nhận được trung bình 1,9 đường chuyền mỗi trận từ tiền đạo này. Ngược lại, mùa trước, anh nhận được trung bình 5,3 đường chuyền mỗi trận từ Havertz. Ngược lại, Saka chuyền bóng cho Gyokeres ít hơn một nửa so với mùa trước. Hệ quả là Saka đã kiến tạo 3 bàn thắng cho Havertz ở Premier League 2024/25, nhưng vẫn chưa có pha kiến tạo nào cho Gyokeres tại mùa này. Những con số này minh họa sự khác biệt về phong cách giữa Gyokeres và Havertz. Gyokeres thích chạy chỗ phía sau hàng phòng ngự và tấn công vào vòng cấm, trong khi Havertz lại thích lùi xuống khu vực giữa sân và xử lý bóng nhiều hơn.
Không thể phủ nhận rằng cách tiếp cận của cầu thủ người Đức phù hợp hơn với Saka ở cấp độ cá nhân. Có lẽ việc Havertz lấy lại thể lực sung mãn chính là chìa khóa giúp Saka tìm lại phong độ tốt nhất của mình.Thứ hai là việc Saka ít chạm bóng ở những khu vực nguy hiểm. Saka nguy hiểm nhất khi anh chạy vào vòng cấm đối phương. Nhưng ở mùa này, anh chỉ chạm bóng trong vòng cấm đối phương trung bình 7,5 lần/mỗi 90 phút, giảm so với 8,3 và 8,4 lần trong hai mùa trước.
Việc thiếu sự phối hợp hiệu quả trên sân với Gyokeres rõ ràng là một lý do cho điều này, cũng như việc Odegaard thường xuyên gặp vấn đề chấn thương ở mùa này. Odegaard thường di chuyển sang cánh phải, nơi anh phối hợp cực nhuần nhuyễn với Saka.
