Bảng xếp hạng VĐQG Israel nữ

BXH VĐQG Israel nữ mùa giải 2022-2023

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Nữ Ironi Ramat Hasharon262001156 WW
2Nữ AS Tel Aviv University24110211 WD
3Nữ Hapoel Jerusalem24110211 WD
4Nữ Maccabi Kiryat Gat24110211 WD
5Nữ Hapoel Petah Tikva23101211 LW
6Nữ Maccabi Emek Hefer2101112-1 LD
7Nữ Maccabi Kishronot Hadera2000215-4 LL
8Nữ Hapoel Beer Sheva2000249-5 LL

Bảng xếp hạng VĐQG Israel nữ mùa 2022-2023 (Sân nhà)

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Nữ AS Tel Aviv University24110211 WD
2Nữ Ironi Ramat Hasharon13100743 W
3Nữ Maccabi Kiryat Gat13100101 W
4Nữ Hapoel Jerusalem11010110 D
5Nữ Maccabi Emek Hefer00000000
6Nữ Hapoel Petah Tikva1000101-1 L
7Nữ Hapoel Beer Sheva1000102-2 L
8Nữ Maccabi Kishronot Hadera1000114-3 L

Bảng xếp hạng VĐQG Israel nữ mùa 2022-2023 (Sân khách)

#Đội bóngTrĐTHBBTBBHSPhong độ
1Nữ Ironi Ramat Hasharon13100413 W
2Nữ Hapoel Petah Tikva13100202 W
3Nữ Hapoel Jerusalem13100101 W
4Nữ Maccabi Kiryat Gat11010110 D
5Nữ Maccabi Emek Hefer2101112-1 LD
6Nữ AS Tel Aviv University00000000
7Nữ Maccabi Kishronot Hadera1000101-1 L
8Nữ Hapoel Beer Sheva1000147-3 L
Tr: Trận | Đ: Điểm | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số bàn thắng - bàn thua
Cập nhật: